出手
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
出手 nghĩa là xử lý, tiêu tiền.
Nghĩa của 出手
chūshǒu
XUẤT THỦĐộng từ, Danh từ- Xử lý
- Tiêu tiền
- Bắt đầu một nhiệm vụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出手
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 出手
Thành ngữ có 出手
- 大打出手 — Đánh nhau
Câu hỏi thường gặp
出手 nghĩa là gì?
出手 (chūshǒu) nghĩa là xử lý, tiêu tiền.
出手 đọc thế nào?
出手 đọc là chūshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 出手 là gì?
Âm Hán Việt của 出手 là "xuất thủ".