Tiến về phía trước tiếng Trung là gì?
"tiến về phía trước" trong tiếng Trung là 前行 (động từ).
前行 Động từ
Hán Việt: TIỀN HÀNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiến về phía trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến về phía trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến về phía trước tiếng Trung là gì?
"tiến về phía trước" trong tiếng Trung là 前行 (động từ).