TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếp diễn tiếng Trung là gì?

"tiếp diễn" trong tiếng Trung là 继续 (động từ).

继续 Động từ

jìxùHán Việt: KẾ TỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn; kéo dài; kế tục

Xem đầy đủ từ "继续": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp diễn tiếng Trung là gì?

"tiếp diễn" trong tiếng Trung là 继续 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.