Tiếp diễn tiếng Trung là gì?
"tiếp diễn" trong tiếng Trung là 继续 (động từ).
继续 Động từ
Hán Việt: KẾ TỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn; kéo dài; kế tục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp diễn tiếng Trung là gì?
"tiếp diễn" trong tiếng Trung là 继续 (động từ).