继
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繼
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰纟⿺𠃊米 Mọi âm Hán Việt của chữ: kế
继 nghĩa là tiếp tục, theo sau.
Nghĩa của 继
jì
KẾphồn thể 繼- Tiếp tục
- Theo sau
- Tiếp diễn
- Kế thừa
- Kế vị
- Kế tục
- Sau đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 继
Đồng nghĩa
Từ ghép có 继
Thành ngữ có 继
- 前仆后继 — Người ngã xuống, người kế tiếp tiến lên (thành ngữ); xông pha thay thế đồng đội đã ngã
- 继往开来 — Kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử
- 夜以继日 — Ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức
- 前赴后继 — Tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt
- 后继有人 — Có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
- 后继无人 — Không có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
- 兴灭继绝 — Khôi phục quốc gia và phục hưng các gia tộc xưa
- 焚膏继晷 — Đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
Câu hỏi thường gặp
继 nghĩa là gì?
继 (jì) nghĩa là tiếp tục, theo sau.
继 đọc thế nào?
继 đọc là jì (pinyin).
Âm Hán Việt của 继 là gì?
Âm Hán Việt của 继 là "kế".