Tiệc tùng tiếng Trung là gì?
"tiệc tùng" trong tiếng Trung là 狂欢 (động từ), 派对 (danh từ).
狂欢 Động từ
Hán Việt: CUỒNG HOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiệc tùng
派对 Danh từ
Hán Việt: PHÁI ĐỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiệc tùng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiệc tùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiệc tùng tiếng Trung là gì?
"tiệc tùng" trong tiếng Trung là 狂欢 (động từ), 派对 (danh từ).