Tiện tay tiếng Trung là gì?
"tiện tay" trong tiếng Trung là 随手 (phó từ).
随手 Phó từ
Hán Việt: TÙY THỦ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiện tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiện tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiện tay tiếng Trung là gì?
"tiện tay" trong tiếng Trung là 随手 (phó từ).