Trì trệ tiếng Trung là gì?
"trì trệ" trong tiếng Trung là 不景气 (danh từ).
不景气 Danh từ
Hán Việt: BẤT CẢNH KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trì trệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trì trệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trì trệ tiếng Trung là gì?
"trì trệ" trong tiếng Trung là 不景气 (danh từ).