TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

延迟

yánchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 延遲

Âm Hán Việt DIÊN TRÌ

延迟 nghĩa là trì hoãn, hoãn lại.

Nghĩa của 延迟

yánchí

DIÊN TRÌĐộng từ, Danh từphồn thể 延遲
  1. Trì hoãn
  2. Hoãn lại
  3. Tiếp tục trì hoãn
  4. Trì trệ
  5. tin học Bị lag

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 延迟

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 延迟

  • 经过数次延迟之后,飞机终于离开了。 Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

延迟 nghĩa là gì?

延迟 (yánchí) nghĩa là trì hoãn, hoãn lại.

延迟 đọc thế nào?

延迟 đọc là yánchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 延迟 là gì?

Âm Hán Việt của 延迟 là "diên trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.