Trình độ tiếng Trung là gì?
"trình độ" trong tiếng Trung là 程度 (danh từ), 资历 (danh từ).
程度 Danh từ
Hán Việt: TRÌNH ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mức độ; trình độ; phạm vi
资历 Danh từ
Hán Việt: TƯ LỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình độ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trình độ tiếng Trung là gì?
"trình độ" trong tiếng Trung là 程度 (danh từ), 资历 (danh từ).