TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

程度

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chéngdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌNH ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

程度 nghĩa là mức độ, trình độ.

Nghĩa của 程度

chéngdù

TRÌNH ĐỘDanh từ
  1. Mức độ; trình độ; phạm vi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 程度

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 程度

  • 你喜欢棒球到甚么程度? Bạn mê bóng chày cỡ nào ?Tatoeba #4460296
  • 这是程度的问题。 Zhè shì chéngdù de wèntí.Đây là vấn đề về mức độ.Tatoeba #359000
  • 他的工资被削减到最低程度。 Lương của nó bị cắt giảm tới mức thấp nhất.Tatoeba #4460298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

程度 nghĩa là gì?

程度 (chéngdù) nghĩa là mức độ, trình độ.

程度 đọc thế nào?

程度 đọc là chéngdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 程度 là gì?

Âm Hán Việt của 程度 là "trình độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.