程度
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
程度 nghĩa là mức độ, trình độ.
Nghĩa của 程度
chéngdù
TRÌNH ĐỘDanh từ- Mức độ; trình độ; phạm vi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 程度
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 程度
- 你喜欢棒球到甚么程度? Bạn mê bóng chày cỡ nào ?Tatoeba #4460296
- 这是程度的问题。 Zhè shì chéngdù de wèntí.Đây là vấn đề về mức độ.Tatoeba #359000
- 他的工资被削减到最低程度。 Lương của nó bị cắt giảm tới mức thấp nhất.Tatoeba #4460298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
程度 nghĩa là gì?
程度 (chéngdù) nghĩa là mức độ, trình độ.
程度 đọc thế nào?
程度 đọc là chéngdù (pinyin).
Âm Hán Việt của 程度 là gì?
Âm Hán Việt của 程度 là "trình độ".