Trắng trợn tiếng Trung là gì?
"trắng trợn" trong tiếng Trung là 公然 (phó từ).
公然 Phó từ
Hán Việt: CÔNG NHIÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Công khai, trắng trợn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trắng trợn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trắng trợn tiếng Trung là gì?
"trắng trợn" trong tiếng Trung là 公然 (phó từ).