Tranh giành quyền lực tiếng Trung là gì?
"tranh giành quyền lực" trong tiếng Trung là 争霸 (động từ).
争霸 Động từ
Hán Việt: TRANH BÁ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tranh giành quyền lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh giành quyền lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh giành quyền lực tiếng Trung là gì?
"tranh giành quyền lực" trong tiếng Trung là 争霸 (động từ).