Triển vọng tiếng Trung là gì?
"triển vọng" trong tiếng Trung là 前途 (danh từ), 展望 (động từ).
前途 Danh từ
Hán Việt: TIỀN ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triển vọng
展望 Động từ
Hán Việt: TRIỂN VỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triển vọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triển vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triển vọng tiếng Trung là gì?
"triển vọng" trong tiếng Trung là 前途 (danh từ), 展望 (động từ).