TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trong tay tiếng Trung là gì?

"trong tay" trong tiếng Trung là 手头 (danh từ), 手里 (danh từ nơi chốn), 手边 (danh từ).

手头 Danh từ

shǒutóuHán Việt: THỦ ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong tay

Xem đầy đủ từ "手头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

手里 Danh từ nơi chốn

shǒulǐHán Việt: THỦ LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong tay

  • 千万别相信一个手里拿手枪的女人。 Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay.

Xem đầy đủ từ "手里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

手边 Danh từ

shǒubiānHán Việt: THỦ BIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong tay

Xem đầy đủ từ "手边": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong tay tiếng Trung là gì?

"trong tay" trong tiếng Trung là 手头 (danh từ), 手里 (danh từ nơi chốn), 手边 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.