Trong tay tiếng Trung là gì?
"trong tay" trong tiếng Trung là 手头 (danh từ), 手里 (danh từ nơi chốn), 手边 (danh từ).
手头 Danh từ
Hán Việt: THỦ ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong tay
手里 Danh từ nơi chốn
Hán Việt: THỦ LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong tay
- 千万别相信一个手里拿手枪的女人。 Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay.
手边 Danh từ
Hán Việt: THỦ BIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong tay tiếng Trung là gì?
"trong tay" trong tiếng Trung là 手头 (danh từ), 手里 (danh từ nơi chốn), 手边 (danh từ).