Trong vòng tiếng Trung là gì?
"trong vòng" trong tiếng Trung là 以内 (phương vị từ), 之内 (phương vị từ).
以内 Phương vị từ
Hán Việt: DĨ NỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong vòng
之内 Phương vị từ
Hán Việt: CHI NỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trong; trong vòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong vòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong vòng tiếng Trung là gì?
"trong vòng" trong tiếng Trung là 以内 (phương vị từ), 之内 (phương vị từ).