TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內

Âm Hán Việt NỘI
Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻冂人 Mọi âm Hán Việt của chữ: nội, nạp

内 nghĩa là bên trong, nội bộ.

Nghĩa của 内

nèi

NỘIphồn thể 內
  1. Bên trong
  2. Nội bộ
  3. Trong
  4. Nội địa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 内

Thành ngữ có 内

  • 内忧外患 — Trong lo ngoài hoạn (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
  • 色厉内荏 — Mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan
  • 外圆内方 — Bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn
  • 内心深处 — Sâu thẳm trong tim
  • 外宽内忌 — Bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận
  • 攘外安内 — Chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước
  • 锋芒内敛 — Có tài nhưng khiêm tốn
  • 内忧外困 — Trong lo ngoài khổ (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước

Câu ví dụ với 内

  • 会场内,掌声、哨声、喊声、笑声乱成了一锅粥。 Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.Tatoeba #3709241
  • 我会在两个小时内回来。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664976
  • 我不可能在一小时内就完成工作。 Wǒ bù kěnéng zài yī xiǎoshí nèi jiù wánchéng gōngzuò.Tôi không thể làm xong công việc đó trong một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344969
  • 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

内 nghĩa là gì?

内 (nèi) nghĩa là bên trong, nội bộ.

内 đọc thế nào?

内 đọc là nèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 内 là gì?

Âm Hán Việt của 内 là "nội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.