内
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內
Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻冂人 Mọi âm Hán Việt của chữ: nội, nạp
内 nghĩa là bên trong, nội bộ.
Nghĩa của 内
nèi
NỘIphồn thể 內- Bên trong
- Nội bộ
- Trong
- Nội địa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 内
Thành ngữ có 内
- 内忧外患 — Trong lo ngoài hoạn (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
- 色厉内荏 — Mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan
- 外圆内方 — Bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn
- 内心深处 — Sâu thẳm trong tim
- 外宽内忌 — Bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận
- 攘外安内 — Chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước
- 锋芒内敛 — Có tài nhưng khiêm tốn
- 内忧外困 — Trong lo ngoài khổ (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
Câu ví dụ với 内
- 会场内,掌声、哨声、喊声、笑声乱成了一锅粥。 Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.Tatoeba #3709241
- 我会在两个小时内回来。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664976
- 我不可能在一小时内就完成工作。 Wǒ bù kěnéng zài yī xiǎoshí nèi jiù wánchéng gōngzuò.Tôi không thể làm xong công việc đó trong một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344969
- 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
内 nghĩa là gì?
内 (nèi) nghĩa là bên trong, nội bộ.
内 đọc thế nào?
内 đọc là nèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 内 là gì?
Âm Hán Việt của 内 là "nội".