Truyền tải tiếng Trung là gì?
"truyền tải" trong tiếng Trung là 表达 (động từ), 播放 (động từ), 输送 (động từ).
表达 Động từ
Hán Việt: BIỂU ĐẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn đạt; truyền tải
播放 Động từ
Hán Việt: BÁ PHÓNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
输送 Động từ
Hán Việt: THÂU TỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận chuyển; truyền tải; giao
传送 Động từ
Hán Việt: TRUYỀN TỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền đạt; giao; truyền tải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền tải tiếng Trung là gì?
"truyền tải" trong tiếng Trung là 表达 (động từ), 播放 (động từ), 输送 (động từ).