Tuân lệnh tiếng Trung là gì?
"tuân lệnh" trong tiếng Trung là 听命 (động từ).
听命 Động từ
Hán Việt: THÍNH MỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuân lệnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuân lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuân lệnh tiếng Trung là gì?
"tuân lệnh" trong tiếng Trung là 听命 (động từ).