Tuân thủ pháp luật tiếng Trung là gì?
"tuân thủ pháp luật" trong tiếng Trung là 守法 (động từ).
守法 Động từ
Hán Việt: THỦ PHÁP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuân thủ pháp luật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuân thủ pháp luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuân thủ pháp luật tiếng Trung là gì?
"tuân thủ pháp luật" trong tiếng Trung là 守法 (động từ).