TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tuần tiếng Trung là gì?

"tuần" trong tiếng Trung là 星期 (danh từ).

星期 Danh từ

xīngqīHán Việt: TINH KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần

  • 他已经住在这里一个星期了。 Anh ấy đã ở đây được một tuần rồi.
  • 大约下一星期的雨。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi.

Xem đầy đủ từ "星期": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuần tiếng Trung là gì?

"tuần" trong tiếng Trung là 星期 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.