TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tuyển mộ tiếng Trung là gì?

"tuyển mộ" trong tiếng Trung là 招致 (động từ).

招致 Động từ

zhāozhìHán Việt: CHIÊU TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyển mộ (người theo dõi)

Xem đầy đủ từ "招致": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyển mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyển mộ tiếng Trung là gì?

"tuyển mộ" trong tiếng Trung là 招致 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.