征
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 徵
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰彳正 Mọi âm Hán Việt của chữ: trưng, chinh, chủy, trừng, trủy, trung
征 nghĩa là mời, tuyển mộ.
Nghĩa của 征
zhēng
TRƯNGphồn thể 徵- Mời
- Tuyển mộ
- Thu (thuế)
- Trưng binh
- Hiện tượng
- Triệu chứng
- Dấu hiệu đặc trưng (dùng làm bằng chứng)
- Bằng chứng
zhēng
CHINH- Hành trình
- Chuyến đi
- Cuộc viễn chinh
- Đi chiến dịch dài
- Tấn công
Từ ghép có 征
Thành ngữ có 征
- 南征北战 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
- 横征暴敛 — Thu thuế cưỡng bức và bóc lột (thành ngữ); cưỡng ép vắt kiệt thuế từ người dân
- 东征西讨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
- 南征北讨 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
- 南征北伐 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
- 有征无战 — Thắng mà không cần đấu
- 东征西怨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
- 东讨西征 — Chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía
- 征名责实 — Tìm hiểu bản chất thực sự dựa trên tên gọi (thành ngữ); đánh giá sự việc qua bề ngoài
- 御驾亲征 — Hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh
- 无征不信 — Không có chứng cứ thì không thể tin được
- 繁征博引 — Một chuỗi tham khảo phức tạp
Câu hỏi thường gặp
征 nghĩa là gì?
征 (zhēng) nghĩa là mời, tuyển mộ.
征 đọc thế nào?
征 đọc là zhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 征 là gì?
Âm Hán Việt của 征 là "trưng, chinh".