Tuyệt mật tiếng Trung là gì?
"tuyệt mật" trong tiếng Trung là 秘密 (danh từ).
秘密 Danh từ
Hán Việt: BÍ MẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật; riêng tư; tuyệt mật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt mật tiếng Trung là gì?
"tuyệt mật" trong tiếng Trung là 秘密 (danh từ).