Uyên bác tiếng Trung là gì?
"uyên bác" trong tiếng Trung là 渊博 (tính từ), 博学 (tính từ).
渊博 Tính từ
Hán Việt: UYÊN BÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uyên bác
博学 Tính từ
Hán Việt: BÁC HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uyên bác; học rộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uyên bác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Uyên bác tiếng Trung là gì?
"uyên bác" trong tiếng Trung là 渊博 (tính từ), 博学 (tính từ).