Võ thuật tiếng Trung là gì?
"võ thuật" trong tiếng Trung là 武术 (danh từ), 武功 (danh từ).
武术 Danh từ
Hán Việt: VÕ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võ thuật
武功 Danh từ
Hán Việt: VŨ CÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võ thuật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "võ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Võ thuật tiếng Trung là gì?
"võ thuật" trong tiếng Trung là 武术 (danh từ), 武功 (danh từ).