TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vườn tiếng Trung là gì?

"vườn" trong tiếng Trung là 花园 (danh từ), 园林 (danh từ), 圃.

花园 Danh từ

huāyuánHán Việt: HOA VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn

  • 他们不会允许我们进花园的。 Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.

Xem đầy đủ từ "花园": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

园林 Danh từ

yuánlínHán Việt: VIÊN LÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn; công viên; vườn cảnh

Xem đầy đủ từ "园林": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

圃

pǔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn

Xem đầy đủ từ "圃": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vườn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vườn tiếng Trung là gì?

"vườn" trong tiếng Trung là 花园 (danh từ), 园林 (danh từ), 圃.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.