Vật chất tiếng Trung là gì?
"vật chất" trong tiếng Trung là 物质 (danh từ).
物质 Danh từ
Hán Việt: VẬT CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật chất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vật chất tiếng Trung là gì?
"vật chất" trong tiếng Trung là 物质 (danh từ).