TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现实

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiànshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現實

Âm Hán Việt HIỆN THỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

现实 nghĩa là thực tế, hiện thực, thật, thực.

Nghĩa của 现实

xiànshí

HIỆN THỰCDanh từ, Tính từphồn thể 現實
  1. Thực tế; hiện thực
  2. Thật; thực
  3. Tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 现实

Đồng nghĩa

Từ ghép có 现实

Câu hỏi thường gặp

现实 nghĩa là gì?

现实 (xiànshí) nghĩa là thực tế, hiện thực, thật, thực.

现实 đọc thế nào?

现实 đọc là xiànshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 现实 là gì?

Âm Hán Việt của 现实 là "hiện thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.