Vệ sinh tiếng Trung là gì?
"vệ sinh" trong tiếng Trung là 卫生 (danh từ).
卫生 Danh từ
Hán Việt: VỆ SINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vệ sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vệ sinh tiếng Trung là gì?
"vệ sinh" trong tiếng Trung là 卫生 (danh từ).