TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卫生

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wèishēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衛生

Âm Hán Việt VỆ SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

卫生 nghĩa là sức khỏe, vệ sinh.

Nghĩa của 卫生

wèishēng

VỆ SINHDanh từ, Tính từ, Động từphồn thể 衛生
  1. Sức khỏe
  2. Vệ sinh
  3. Hệ thống vệ sinh

Từ ghép có 卫生

Câu hỏi thường gặp

卫生 nghĩa là gì?

卫生 (wèishēng) nghĩa là sức khỏe, vệ sinh.

卫生 đọc thế nào?

卫生 đọc là wèishēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 卫生 là gì?

Âm Hán Việt của 卫生 là "vệ sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.