卫生
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衛生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
卫生 nghĩa là sức khỏe, vệ sinh.
Nghĩa của 卫生
wèishēng
VỆ SINHDanh từ, Tính từ, Động từphồn thể 衛生- Sức khỏe
- Vệ sinh
- Hệ thống vệ sinh
Từ ghép có 卫生
Câu hỏi thường gặp
卫生 nghĩa là gì?
卫生 (wèishēng) nghĩa là sức khỏe, vệ sinh.
卫生 đọc thế nào?
卫生 đọc là wèishēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 卫生 là gì?
Âm Hán Việt của 卫生 là "vệ sinh".