Vợt tiếng Trung là gì?
"vợt" trong tiếng Trung là 球拍 (danh từ).
球拍 Danh từ
Hán Việt: CẦU PHÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợt
- 你有多少支球拍? Mày có mấy cây vợt?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vợt tiếng Trung là gì?
"vợt" trong tiếng Trung là 球拍 (danh từ).