Vụ án tiếng Trung là gì?
"vụ án" trong tiếng Trung là 案件 (danh từ).
案件 Danh từ
Hán Việt: ÁN KIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụ án
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụ án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vụ án tiếng Trung là gì?
"vụ án" trong tiếng Trung là 案件 (danh từ).