Vụn vặt tiếng Trung là gì?
"vụn vặt" trong tiếng Trung là 琐.
琐
Hán Việt: TỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụn vặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụn vặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vụn vặt tiếng Trung là gì?
"vụn vặt" trong tiếng Trung là 琐.