TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零星

língxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH TINH

零星 nghĩa là rời rạc, ngẫu nhiên.

Nghĩa của 零星

língxīng

LINH TINHTính từ, Danh từ
  1. Rời rạc
  2. Ngẫu nhiên
  3. Vụn vặt
  4. Lác đác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 零星

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 零星

Câu hỏi thường gặp

零星 nghĩa là gì?

零星 (língxīng) nghĩa là rời rạc, ngẫu nhiên.

零星 đọc thế nào?

零星 đọc là língxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 零星 là gì?

Âm Hán Việt của 零星 là "linh tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.