零星
giọng máy của trình duyệt
零星 nghĩa là rời rạc, ngẫu nhiên.
Nghĩa của 零星
língxīng
LINH TINHTính từ, Danh từ- Rời rạc
- Ngẫu nhiên
- Vụn vặt
- Lác đác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 零星
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 零星
Câu hỏi thường gặp
零星 nghĩa là gì?
零星 (língxīng) nghĩa là rời rạc, ngẫu nhiên.
零星 đọc thế nào?
零星 đọc là língxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 零星 là gì?
Âm Hán Việt của 零星 là "linh tinh".