TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Viện trợ tiếng Trung là gì?

"viện trợ" trong tiếng Trung là 供应 (động từ).

供应 Động từ

gōngyìngHán Việt: CUNG ỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung cấp; cung ứng; viện trợ

Xem đầy đủ từ "供应": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viện trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viện trợ tiếng Trung là gì?

"viện trợ" trong tiếng Trung là 供应 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.