Xảo trá tiếng Trung là gì?
"xảo trá" trong tiếng Trung là 奸诈 (tính từ), 诡.
奸诈 Tính từ
Hán Việt: GIAN TRÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo trá
诡
Hán Việt: QUỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo trá; gian xảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảo trá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xảo trá tiếng Trung là gì?
"xảo trá" trong tiếng Trung là 奸诈 (tính từ), 诡.