Xin chào tiếng Trung là gì?
"xin chào" trong tiếng Trung là 你好 (thán từ), 您好 (thán từ).
你好 Thán từ
Hán Việt: NHĨ HẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin chào; chào
您好 Thán từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin chào (lịch sự)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xin chào tiếng Trung là gì?
"xin chào" trong tiếng Trung là 你好 (thán từ), 您好 (thán từ).