TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xoay tròn tiếng Trung là gì?

"xoay tròn" trong tiếng Trung là 急转 (động từ).

急转 Động từ

jízhuǎnHán Việt: CẤP CHUYỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoay tròn

Xem đầy đủ từ "急转": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoay tròn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoay tròn tiếng Trung là gì?

"xoay tròn" trong tiếng Trung là 急转 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.