TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xuất hiện đột ngột tiếng Trung là gì?

"xuất hiện đột ngột" trong tiếng Trung là 突起 (động từ).

突起 Động từ

tūqǐHán Việt: ĐỘT KHỞI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xuất hiện đột ngột

Xem đầy đủ từ "突起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất hiện đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất hiện đột ngột tiếng Trung là gì?

"xuất hiện đột ngột" trong tiếng Trung là 突起 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.