Xuất hiện đột ngột tiếng Trung là gì?
"xuất hiện đột ngột" trong tiếng Trung là 突起 (động từ).
突起 Động từ
Hán Việt: ĐỘT KHỞI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xuất hiện đột ngột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất hiện đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất hiện đột ngột tiếng Trung là gì?
"xuất hiện đột ngột" trong tiếng Trung là 突起 (động từ).