TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下去

HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiàqù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ KHỨ

下去 nghĩa là đi xuống, tiếp tục.

Nghĩa của 下去

xiàqù

HẠ KHỨĐộng từ
  1. Đi xuống
  2. Tiếp tục
  3. của người hầu Lui ra

Từ ghép có 下去

Thành ngữ có 下去

Câu hỏi thường gặp

下去 nghĩa là gì?

下去 (xiàqù) nghĩa là đi xuống, tiếp tục.

下去 đọc thế nào?

下去 đọc là xiàqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 下去 là gì?

Âm Hán Việt của 下去 là "hạ khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.