下去
HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
下去 nghĩa là đi xuống, tiếp tục.
Nghĩa của 下去
xiàqù
HẠ KHỨĐộng từ- Đi xuống
- Tiếp tục
- của người hầu Lui ra
Từ ghép có 下去
Thành ngữ có 下去
- 坚持下去 — Tiếp tục kiên trì
Câu hỏi thường gặp
下去 nghĩa là gì?
下去 (xiàqù) nghĩa là đi xuống, tiếp tục.
下去 đọc thế nào?
下去 đọc là xiàqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 下去 là gì?
Âm Hán Việt của 下去 là "hạ khứ".