TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不停

bùtíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐÌNH

不停 nghĩa là không ngừng.

Nghĩa của 不停

bùtíng

BẤT ĐÌNHĐộng từ
  1. Không ngừng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不停

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 不停

Câu ví dụ với 不停

  • 你为什么老说个不停? Sao anh cứ nói mãi.Tatoeba #3538045
  • 她整晚不停地哭。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #339230
  • 他在屋里不停地走来走去,不知道在想些什么呢? Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?Tatoeba #3537821
  • 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

不停 nghĩa là gì?

不停 (bùtíng) nghĩa là không ngừng.

不停 đọc thế nào?

不停 đọc là bùtíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不停 là gì?

Âm Hán Việt của 不停 là "bất đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.