不停
giọng máy của trình duyệt
不停 nghĩa là không ngừng.
Nghĩa của 不停
bùtíng
BẤT ĐÌNHĐộng từ- Không ngừng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不停
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 不停
- 马不停蹄 — Không ngừng nghỉ
Câu ví dụ với 不停
- 你为什么老说个不停? Sao anh cứ nói mãi.Tatoeba #3538045
- 她整晚不停地哭。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #339230
- 他在屋里不停地走来走去,不知道在想些什么呢? Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?Tatoeba #3537821
- 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
不停 nghĩa là gì?
不停 (bùtíng) nghĩa là không ngừng.
不停 đọc thế nào?
不停 đọc là bùtíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不停 là gì?
Âm Hán Việt của 不停 là "bất đình".