不如
不如 nghĩa là không bằng, không tốt bằng, sẽ tốt hơn nếu.
Nghĩa của 不如
bùrú
BẤT NHƯĐộng từ, Liên từ- Không bằng; không tốt bằng; kém hơn
- Sẽ tốt hơn nếu
Từ ghép có 不如
Thành ngữ có 不如
Câu ví dụ với 不如
- 对我来说,质量不如数量。 Duìwǒláishuō, zhìliàng bùrú shùliàng.Tôi đặt số lượng sau chất lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399366
- 你不如跟我一起来。 Cậu cũng có thể đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793909
- 坐而言不如起而行。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886599
- 金窝银窝不如自己的狗窝。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不如 nghĩa là gì?
不如 (bùrú) nghĩa là không bằng, không tốt bằng, sẽ tốt hơn nếu.
不如 đọc thế nào?
不如 đọc là bùrú (pinyin).
Âm Hán Việt của 不如 là gì?
Âm Hán Việt của 不如 là "bất như".