不恤人言 — Không lo lắng về lời đàm tiếu (thành ngữ); làm điều đúng bất kể người khác nói gì
殒身不恤 — Chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự
Câu hỏi thường gặp
不恤 nghĩa là gì?
不恤 (bùxù) nghĩa là không lo lắng, không quan tâm.
不恤 đọc thế nào?
不恤 đọc là bùxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 不恤 là gì?
Âm Hán Việt của 不恤 là "bất tuất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.