不顾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不顧
不顾 nghĩa là bất chấp, không quan tâm.
Nghĩa của 不顾
bùgù
BẤT CỐĐộng từ, Liên từphồn thể 不顧- Bất chấp; không quan tâm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不顾
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不顾
Thành ngữ có 不顾
- 不顾一切 — Bất chấp mọi cân nhắc tiêu cực; vứt bỏ mọi lo lắng
- 奋不顾身 — Lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm
- 不顾大局 — Không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)
- 不顾前后 — Bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng
- 悍然不顾 — Ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
- 死活不顾 — Bất chấp sống chết
- 行不顾言 — Nói một đằng làm một nẻo
Câu ví dụ với 不顾
- 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.Tatoeba #3709299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
不顾 nghĩa là gì?
不顾 (bùgù) nghĩa là bất chấp, không quan tâm.
不顾 đọc thế nào?
不顾 đọc là bùgù (pinyin).
Âm Hán Việt của 不顾 là gì?
Âm Hán Việt của 不顾 là "bất cố".