丢掉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 丟掉
丢掉 nghĩa là mất, vứt đi.
Nghĩa của 丢掉
diūdiào
Động từphồn thể 丟掉- Mất
- Vứt đi
- Bỏ đi
- Ném bỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丢掉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
丢掉 nghĩa là gì?
丢掉 (diūdiào) nghĩa là mất, vứt đi.
丢掉 đọc thế nào?
丢掉 đọc là diūdiào (pinyin).