势不两立 — Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
誓不两立 — Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
Câu hỏi thường gặp
两立 nghĩa là gì?
两立 (liǎnglì) nghĩa là cùng tồn tại, sự cùng tồn tại.
两立 đọc thế nào?
两立 đọc là liǎnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 两立 là gì?
Âm Hán Việt của 两立 là "lưỡng lập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.