丧失
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 喪失
丧失 nghĩa là mất, mất đi.
Nghĩa của 丧失
sàngshī
TÁNG THẤTĐộng từphồn thể 喪失- Mất
- Mất đi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丧失
Đồng nghĩa
Từ ghép có 丧失
Câu hỏi thường gặp
丧失 nghĩa là gì?
丧失 (sàngshī) nghĩa là mất, mất đi.
丧失 đọc thế nào?
丧失 đọc là sàngshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 丧失 là gì?
Âm Hán Việt của 丧失 là "táng thất".