损失
Phồn thể: 損失
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổn thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
损失 nghĩa là mất mát, tổn thất.
Nghĩa của 损失
sǔnshī
TỔN THẤTĐộng từ, Danh từphồn thể 損失- Mất mát
- Tổn thất
- Hư hại
- Bị mất
- Chịu thiệt hại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 损失
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 损失
- 他们的损失到达了一百万日圆。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
损失 nghĩa là gì?
损失 (sǔnshī) nghĩa là mất mát, tổn thất.
损失 đọc thế nào?
损失 đọc là sǔnshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 损失 là gì?
Âm Hán Việt của 损失 là "tổn thất".