TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

损失

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǔnshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 損失

Âm Hán Việt TỔN THẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổn thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

损失 nghĩa là mất mát, tổn thất.

Nghĩa của 损失

sǔnshī

TỔN THẤTĐộng từ, Danh từphồn thể 損失
  1. Mất mát
  2. Tổn thất
  3. Hư hại
  4. Bị mất
  5. Chịu thiệt hại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 损失

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 损失

  • 他们的损失到达了一百万日圆。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

损失 nghĩa là gì?

损失 (sǔnshī) nghĩa là mất mát, tổn thất.

损失 đọc thế nào?

损失 đọc là sǔnshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 损失 là gì?

Âm Hán Việt của 损失 là "tổn thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.