失掉
giọng máy của trình duyệt
失掉 nghĩa là mất, lỡ.
Nghĩa của 失掉
shīdiào
Động từ- Mất
- Lỡ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失掉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
失掉 nghĩa là gì?
失掉 (shīdiào) nghĩa là mất, lỡ.
失掉 đọc thế nào?
失掉 đọc là shīdiào (pinyin).