个性
Phồn thể: 個性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
个性 nghĩa là cá tính, tính cách.
Nghĩa của 个性
gèxìng
CÁ TÍNHDanh từphồn thể 個性- Cá tính
- Tính cách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 个性
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 个性
Câu ví dụ với 个性
- 她有很强的个性。 Cô ta có cá tính mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
个性 nghĩa là gì?
个性 (gèxìng) nghĩa là cá tính, tính cách.
个性 đọc thế nào?
个性 đọc là gèxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 个性 là gì?
Âm Hán Việt của 个性 là "cá tính".