TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

个性

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gèxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 個性

Âm Hán Việt CÁ TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

个性 nghĩa là cá tính, tính cách.

Nghĩa của 个性

gèxìng

CÁ TÍNHDanh từphồn thể 個性
  1. Cá tính
  2. Tính cách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 个性

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 个性

Câu ví dụ với 个性

  • 她有很强的个性。 Cô ta có cá tính mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

个性 nghĩa là gì?

个性 (gèxìng) nghĩa là cá tính, tính cách.

个性 đọc thế nào?

个性 đọc là gèxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 个性 là gì?

Âm Hán Việt của 个性 là "cá tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.